Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "tốc độ cao" 1 hit

Vietnamese tốc độ cao
English Phrasehigh speed
Example
Chiếc thuyền chở người di cư đã di chuyển với tốc độ cao.
The migrant boat was moving at high speed.

Search Results for Synonyms "tốc độ cao" 1hit

Vietnamese đường sắt tốc độ cao
English Phrasehigh-speed railway
Example
Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc Nam.
Vietnam is researching the construction of a North-South high-speed railway line.

Search Results for Phrases "tốc độ cao" 4hit

Xe chạy với tốc độ cao.
The car runs at high speed.
Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc Nam.
Vietnam is researching the construction of a North-South high-speed railway line.
Thuyền chở người di cư đã di chuyển với tốc độ cao.
The boat carrying migrants was moving at high speed.
Chiếc thuyền chở người di cư đã di chuyển với tốc độ cao.
The migrant boat was moving at high speed.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z